拼
兴奋剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīngfènjì
doping (trong điền kinh)
漢越 hưng phấn tễ
字解构
Phân tích chữ兴xīng多音HSK1vui; hứng thú奋fènHSK4phấn đấu; phấn khởi; phấn khích; hăng hái剂jìHSK7-9thuốc; tễ thuốc; dược phẩm; chế tễ thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分