拼
具体化
HSK5v 0 · Lv.1
jùtǐhuà
cụ thể hoá
漢越
字解构
Phân tích chữ具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng体tǐHSK2thân thể; cơ thể化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cụ thể hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →