拼
内蒙古
HSK7-9n 0 · Lv.1
nèiměnggǔ
Nội Mông Cổ (khu vực tự trị của Trung Quốc)
Neimenggu [another name for Inner Mongolia Autonomous Region (内蒙古自治区)] [ 相关词条 ] 内蒙古高原 [名] Plateau of Inner Mongolia; Inner Mongolian Plateau [second largest plateau in China] 内蒙古自治区 [名] Inner Mongolia Autonomous Region
漢越
字解构
Phân tích chữ内nèiHSK4nội; trong; bên trong; phía trong蒙mēng多音HSK7-9lừa; gạt; lừa gạt / nói bừa; đoán mò古gǔHSK5cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分