拼
写字台
HSK6n 0 · Lv.1
xiězìtái
bàn làm việc (thường có nhiều ngăn kéo, có khi có cả tủ)
漢越 tả tự đài
字解构
Phân tích chữ写xiěHSK1viết, sáng tác, viết lách字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分