拼
分公司
HSK1n 0 · Lv.1
fēngōngsī
chi nhánh; chi nhánh công ty
subsidiary/branch company; branch office; subsidiary; branch
漢越
字解构
Phân tích chữ分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt公gōngHSK1công, công cộng, chung司sīHSK1quản lý; (dùng trong 公司 = công ty)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分