拼
划时代
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huàshídài
mở ra thời đại mới; đánh dấu thời đại mới
be epoch-making 划时代 的事件 epoch-making event 具有 划时代 的意义 have epoch-making significance
漢越 hoạch thì đại
例句
Câu ví dụ免费例句
互联网技术是划时代的。
Hùliánwǎng jìshù shì huàshídài de.
≈HSK6
Công nghệ Internet mở ra thời đại mới.
Internet technology is epoch-making.
这是一次划时代的改革。
Zhè shì yī cì huàshídài de gǎigé.
≈HSK6
Đây là một cuộc cải cách mang tính thời đại.
This is an epoch-making reform.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分