拼
划时代
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huàshídài
mở ra thời đại mới; đánh dấu thời đại mới
be epoch-making 划时代 的事件 epoch-making event 具有 划时代 的意义 have epoch-making significance
漢越 hoạch thì đại
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分