拼
划时代
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huàshídài
mở ra thời đại mới; đánh dấu thời đại mới
be epoch-making 划时代 的事件 epoch-making event 具有 划时代 的意义 have epoch-making significance
漢越 hoạch thì đại
字解构
Phân tích chữ划huá多音HSK5chèo; bơi / cắt; cứa; quẹt; xước时shíHSK1thời gian; lúc; giờ代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分