拼
刺激物
HSK5n 0 · Lv.1
cìjīwù
chất kích thích
漢越
字解构
Phân tích chữ刺cìHSK5đâm; chọc; chích; khoét; xỏ; xuyên; xăm激jīHSK3bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分