拼
北方人
HSK3n 0 · Lv.1
běifāngrén
người miền bắc; người phương bắc (như bắc Trung Quốc, Bắc Âu hoặc Ca-na-đa)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người miền bắc; người phương bắc (như bắc Trung Quốc, Bắc Âu hoặc Ca-na-đa)