WinHSK

北方人

HSK3n
0 · Lv.1
běifāngrén

người miền bắc; người phương bắc (như bắc Trung Quốc, Bắc Âu hoặc Ca-na-đa)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

北方人爱吃面条儿,南方人喜欢吃米饭。

HSK3

他的外婆是北方人。

Tā de wàipó shì běifāngrén.

HSK3

Bà ngoại của anh ấy là người miền bắc.

His maternal grandmother is from the north.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

谈什么呢?这么热闹。HSK4
谈什么呢?这么热闹。
我们在商量寒假去哪儿玩儿呢,你有什么好主意?
我想去南方旅游。
好啊,那你这个北方人来组织怎么样?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan