WinHSK

北方人

HSK3n
0 · Lv.1
běifāngrén

người miền bắc; người phương bắc (như bắc Trung Quốc, Bắc Âu hoặc Ca-na-đa)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 北部地区 (如中国、北欧或加拿大北部) 的本地人或居民
义项 nHSK3

người miền bắc; người phương bắc (như bắc Trung Quốc, Bắc Âu hoặc Ca-na-đa)

北部地区 (如中国、北欧或加拿大北部) 的本地人或居民

免费例句

北方人爱吃面条儿,南方人喜欢吃米饭。

HSK3

他的外婆是北方人。

Tā de wàipó shì běifāngrén.

HSK3

Bà ngoại của anh ấy là người miền bắc.

His maternal grandmother is from the north.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan