拼
卡簧钳
HSK1n 0 · Lv.1
kǎhuángqián
kìm mở phe; kìm tháo thanh
漢越
字解构
Phân tích chữ卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)簧huánɡHSK1lưỡi gà (của kèn); cái lưỡi gà钳qiánHSK1cái kìm; kìm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分