拼
卤汁缸
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǔzhīgāng
lọ nước xốt; nồi nước sốt
漢越
字解构
Phân tích chữ卤lǔHSK7-9nước muối; nước chát汁zhīHSK4nước; nước ép; chất lỏng缸gāngHSK7-9cóng; liễn; vại; ang; khạp; lu; chậu; vò; chum
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分