拼
反对党
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎnduìdǎng
đảng đối lập; phe đối lập
漢越
字解构
Phân tích chữ反fǎnHSK4trái; ngược对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước党dǎngHSK7-9Đảng; chính đảng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分