拼
右转舵
HSK7-9n 0 · Lv.1
yòuzhuǎnduò
bát; quay sang phải
漢越
字解构
Phân tích chữ右yòuHSK2bên phải; phía phải; bên tay phải转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao舵duòHSK7-9tay lái; bánh lái; vô-lăng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分