拼
吃忌辰
HSK7-9v 0 · Lv.1
chījìchén
ăn giỗ; Ăn kiêng vào ngày sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ吃chīHSK1ăn, ăn uống忌jìHSK7-9ghen ghét; ghét; đố kị; nghi kị辰chénHSK7-9Thìn (ngôi thứ năm trong 12 địa chi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分