拼
吉婆塔
HSK6n 0 · Lv.1
jípótǎ
Tháp Bà
漢越
字解构
Phân tích chữ吉jíHSK6thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi婆póHSK5bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)塔tǎHSK6chùa; tháp; cái tháp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分