拼
周星驰
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōuxīngchí
Châu Tinh Trì
漢越
字解构
Phân tích chữ周zhōuHSK2vòng; quanh; xung quanh星xīngHSK1sao, ngôi sao驰chíHSK7-9chạy; ruổi; phi nhanh; chạy nhanh; phóng nhanh (ngựa; xe)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分