拼
哀伤地
HSK7-9adj 0 · Lv.1
āishāngdì
buồn bã
漢越
字解构
Phân tích chữ哀āiHSK7-9bi thương; đau xót; đau thương; buồn rầu伤shāngHSK4làm tổn hại; làm tổn thương地de多音HSK2mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
buồn bã
认识每个字,再去看它们组成的词 →