WinHSK

唱双簧

HSK3v
0 · Lv.1
chàngshuānghuáng

diễn trò; đóng kịch; thông đồng; kẻ tung người hứng

collaborate with each other; work as a team

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们两个唱双簧,诱骗行人。

Tāmen liǎng ge chàng shuānghuáng, yòupiàn xíngrén.

HSK6

Hai người họ diễn trò lừa gạt người đi đường.

The two of them worked together to trick pedestrians.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan