拼
唱双簧
HSK3v 0 · Lv.1
chàngshuānghuáng
diễn trò; đóng kịch; thông đồng; kẻ tung người hứng
collaborate with each other; work as a team
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
diễn trò; đóng kịch; thông đồng; kẻ tung người hứng
collaborate with each other; work as a team
认识每个字,再去看它们组成的词 →