拼
商务舱
HSK7-9n 0 · Lv.1
shāngwùcāng
hạng thương gia
漢越
字解构
Phân tích chữ商shāngHSK1buôn bán, thương mại务wùHSK3việc; sự việc舱cāngHSK7-9khoang; buồng (khoang thuyền hoặc máy bay)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hạng thương gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →