拼
商品帐
HSK7-9n 0 · Lv.1
shāngpǐnzhàng
sổ sách kế toán hàng hóa; hàng hóa tài khoản; sổ sách hàng hóa
漢越
字解构
Phân tích chữ商shāngHSK1buôn bán, thương mại品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm帐zhàngHSK7-9màn; rèm; màn trướng; lều vải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分