WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
喜洋洋
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
xǐyángyáng
hớn hở; vui tươi; tràn ngập niềm vui
漢越 hỉ dương dương
字解构
Phân tích chữ
喜
xǐ
HSK1
vui vẻ, chuyện vui, thích
洋
yáng
HSK4
biển; đại dương
洋
yáng
HSK4
biển; đại dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的