拼
土著人
HSK4n 0 · Lv.1
tǔzhùrén
thổ dân
漢越
字解构
Phân tích chữ土tǔHSK4địa phương; tính địa phương著zhùHSK4rõ rệt; rõ ràng; nổi bật人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thổ dân
认识每个字,再去看它们组成的词 →