拼
土豆儿
HSK5n 0 · Lv.1
tǔdòuér
khoai tây
漢越
字解构
Phân tích chữ土tǔHSK4địa phương; tính địa phương豆dòuHSK5đĩa có chân (thời xưa)儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khoai tây
认识每个字,再去看它们组成的词 →