拼
塑料板
HSK4n 0 · Lv.1
sùliàobǎn
tấm nhựa
漢越
字解构
Phân tích chữ塑sùHSK4nặn; đắp (tượng)料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tấm nhựa
认识每个字,再去看它们组成的词 →