拼
大祭司
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàjìsī
Đại tế sĩ
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu祭jìHSK7-9thờ cúng; cúng tế司sīHSK1quản lý; (dùng trong 公司 = công ty)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đại tế sĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →