拼
大腹贾
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàfùjiǎ
trọc phú; phú hào; phú thương
big-bellied merchant
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu腹fùHSK7-9bụng贾jiǎHSK7-9thương nhân; nhà buôn; người bán; người buôn bán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分