拼
大门口
HSK2n 0 · Lv.1
dàménkǒu
cửa lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu门ménHSK2cửa; cánh cửa口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cửa lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →