拼
孤独症
HSK6n 0 · Lv.1
gūdúzhèng
chứng tự kỷ; bệnh tự kỷ
漢越
字解构
Phân tích chữ孤gūHSK6đơn độc; cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi独dúHSK5độc; một; duy nhất症zhèngHSK6chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分