拼
安慰奖
HSK5n 0 · Lv.1
ānwèijiǎng
giải an ủi; giải khuyến khích
漢越
字解构
Phân tích chữ安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên慰wèiHSK5an ủi; thăm hỏi奖jiǎngHSK4giải; thưởng; phần thưởng; giải thưởng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分