拼
安溪县
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
ānxīxiàn
Huyện An Tây
漢越
字解构
Phân tích chữ安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên溪xīHSK7-9khe suối; suối nhỏ; khe nước; con rạch县xiànHSK5quận; huyện (đơn vị hành chính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分