WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
宏伟区
HSK7-9
n, nlocal
0 · Lv.1
hóng
wěi
qū
khu vực vĩ đại
漢越
字解构
Phân tích chữ
宏
hóng
HSK6
to; to lớn; rộng lớn
伟
wěi
HSK5
to; lớn; vĩ đại; to lớn; vĩ
区
qū
HSK3
khu; vùng; khu vực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的