拼
实际上
HSK4adv 0 · Lv.1
shíjìshàng
thực tế; thực sự; trên thực tế
漢越 thực tế thượng
字解构
Phân tích chữ实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực际jìHSK4bờ; ranh giới; bờ bến上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分