拼
审计员
HSK7-9n 0 · Lv.1
shěnjìyuán
kiểm toán viên
漢越
字解构
Phân tích chữ审shěnHSK6xem xét; xét duyệt; kiểm tra; thẩm tra计jìHSK4tính toán; tính员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分