拼
家具城
HSK4n 0 · Lv.1
jiājùchéng
Cửa hàng nội thất; Nghĩa: Thành phố nội thất; Trung tâm đồ nội thất
漢越
字解构
Phân tích chữ家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分