拼
宿命论
HSK5n 0 · Lv.1
sùmìnglùn
thuyết định mệnh
fatalism 宿命论 者 fatalist
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
宿命论者相信命运。
Sùmìng lùn zhě xiāngxìn mìngyùn.
≈HSK6
Người theo thuyết định mệnh tin vào số phận.
Fatalists believe in destiny.
我不相信任何宿命论。
Wǒ bù xiāngxìn rènhé sùmìng lùn.
≈HSK6
Tôi không tin vào bất kỳ thuyết định mệnh nào.
I don't believe in any fatalism.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分