拼
宿命论
HSK5n 0 · Lv.1
sùmìnglùn
thuyết định mệnh
fatalism 宿命论 者 fatalist
漢越
字解构
Phân tích chữ宿sù多音HSK5ở; ngủ lại / cũ; xưa; sẵn có; vốn có命mìngHSK4mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng论lùnHSK4ý kiến bàn luận
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分