拼
富贵竹
HSK5n 0 · Lv.1
fùguìzhú
cây phát tài
漢越
字解构
Phân tích chữ富fùHSK4giàu; sung túc; phú贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng竹zhúHSK5cây tre; cây trúc; tre trúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分