拼
寒暑假
HSK4n 0 · Lv.1
hánshǔjià
nghỉ đông và nghỉ hè
漢越
字解构
Phân tích chữ寒hánHSK4lạnh; rét; lạnh lẽo暑shǔHSK4nóng; nắng假jiǎ多音HSK3nếu như; giá như; giả sử; giả dụ; giả định / mượn; vay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分