WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
导航仪
HSK7-9
n
0 · Lv.1
dǎo
háng
yí
GPS; Thiết bị định vị; Máy dẫn đường
漢越
字解构
Phân tích chữ
导
dǎo
HSK4
chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn
航
háng
HSK4
thuyền; tàu; tàu thuyền
仪
yí
HSK6
vẻ; dáng; dáng điệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
导航仪器
dǎo háng yí qì
HSK6
dụng cụ hàng hải
查词
复习
真题
工具
我的