拼
导航仪器
HSK6n 0 · Lv.1
dǎohángyíqì
dụng cụ hàng hải
漢越
字解构
Phân tích chữ导dǎoHSK4chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn航hángHSK4thuyền; tàu; tàu thuyền仪yíHSK6vẻ; dáng; dáng điệu器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分