拼
导航台
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎohángtái
đài kiểm soát không lưu; đài hướng dẫn
漢越
字解构
Phân tích chữ导dǎoHSK4chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn航hángHSK4thuyền; tàu; tàu thuyền台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分