拼
工艺品
HSK5n 0 · Lv.1
ɡōnɡyìpǐn
đồ thủ công; hàng mỹ nghệ; hàng thủ công mỹ nghệ
漢越 công nghệ phẩm
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồ thủ công; hàng mỹ nghệ; hàng thủ công mỹ nghệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →