拼
巴士底
HSK4n 0 · Lv.1
bāshìdǐ
Bastille, nhà tù nổi tiếng ở Paris
漢越
字解构
Phân tích chữ巴bāHSK4xe buýt; xe khách士shìHSK1(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)底dǐHSK4đáy; đế; gầm (phần thấp nhất của một vật thể)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分