拼
市场部
HSK4n 0 · Lv.1
shìchǎngbù
Marketing Department Phòng marketing; Phòng Marketing; Bộ phận thị trường
漢越
字解构
Phân tích chữ市shìHSK1chợ场chǎng多音HSK2chỗ; chợ; nơi; sâm; trường / sân đấu; sàn diễn; sân khấu部bùHSK4phần; bộ; bộ phận
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分