拼
庄稼地
HSK6n 0 · Lv.1
zhuāngjiadì
ruộng; ruộng nương; đồng ruộng
漢越
字解构
Phân tích chữ庄zhuāngHSK6thôn trang; làng xóm; làng mạc; trang ấp稼jiàHSK6cày cấy; trồng trọt (hoa màu)地de多音HSK2mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分