拼
庇护所
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìhùsuǒ
nơi ẩn náu; nơi trú ẩn; nơi trốn tránh
漢越
字解构
Phân tích chữ庇bìHSK7-9che chở; che phủ; che lấp; bao che; bênh护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分